Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khu kỹ thuật" (1)

khu kỹ thuật
Tiếng Anh Danh từtechnical area (sports)
Từ vựng của tôi
HLV không được rời khu kỹ thuật.
The coach cannot leave the technical area.

swap_horiz Từ liên quan "khu kỹ thuật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khu kỹ thuật" (1)

HLV không được rời khu kỹ thuật.
The coach cannot leave the technical area.